Qqvn
Chi tiết trận đấu
Trang chủHouston Dynamo vs FC Cincinnati

Houston Dynamo vs FC Cincinnati

Xem thông tin bóng đá Houston Dynamo vs FC Cincinnati vào lúc 07:40 ngày 20/09/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Qqvn.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
07:40 ngày 20/09/2026
Houston Dynamo

Houston Dynamo

2 - 2
FC Cincinnati

FC Cincinnati

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu20/09/2026
Giờ Việt Nam07:40
Mã trận đấu4460524
Thống kê

Thống kê trận đấu

Houston DynamoChỉ sốFC Cincinnati
123Chỉ số 23209
0Chỉ số 30
43Chỉ số 24131
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 81
3Chỉ số 27
2Chỉ số 379
Lineup

Đội hình trận đấu

Houston Dynamo

Sơ đồ 4-4-2
3136352111616192030

Đội hình xuất phát

J.Bond
J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Vieira
F.Vieira#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Carlos
A. Carlos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Halter
L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Negri
F.Negri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Ennali
L.Ennali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Artur
Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
H.Herrera
H.Herrera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Bogusz
M.Bogusz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Augusto
G.Augusto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Bouzat
A.Bouzat#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Bouzat#35
A.Bouzat
A.Bouzat#18
A.Bouzat
A.Bouzat#37
A.Bouzat
A.Bouzat#23
A.Bouzat
A.Bouzat#14
A.Bouzat
A.Bouzat#26
A.Bouzat
A.Bouzat#17
A.Bouzat
A.Bouzat#22
A.Bouzat
A.Bouzat#24

FC Cincinnati

Sơ đồ 3-4-3
1812411662051722910

Đội hình xuất phát

R.Celentano
R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Robinson
M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Hagglund
N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gidi
S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Echenique
E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Nwobodo
O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Dem
K.Dem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Valenzuela
G.Valenzuela#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
K.Denkey
K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.Ferreira
E.Ferreira#24
E.Ferreira
E.Ferreira#29
E.Ferreira
E.Ferreira#16
E.Ferreira
E.Ferreira#88
E.Ferreira
E.Ferreira#14
E.Ferreira
E.Ferreira#99
E.Ferreira
E.Ferreira#15
E.Ferreira
E.Ferreira#13
E.Ferreira
E.Ferreira#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Houston Dynamo

San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1 - 0Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460592 · Home #10444 · Away #12095 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo2 - 1Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4460574 · Home #12095 · Away #10806 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 0Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460550 · Home #63659 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo0 - 0San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460532 · Home #12095 · Away #10444 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460497 · Home #73924 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps0 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460477 · Home #11073 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 0Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4460436 · Home #12095 · Away #10487 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460024 · Home #10461 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460416 · Home #10096 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo3 - 0Austin FCAustin FC
Match #4460383 · Home #12095 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 3Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460581 · Home #34314 · Away #63659 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Philadelphia UnionPhiladelphia Union5 - 0FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460570 · Home #11071 · Away #34314 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Nashville SCNashville SC4 - 0FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460538 · Home #26480 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 1Seattle SoundersSeattle Sounders
Match #4460602 · Home #34314 · Away #20491 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 1New York City Football ClubNew York City Football Club
Match #4460456 · Home #34314 · Away #10807 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Orlando CityOrlando City1 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460430 · Home #12186 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 2AtlasAtlas
Match #4515732 · Home #34314 · Away #15169 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 0Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.
Match #4515714 · Home #34314 · Away #13194 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 1PachucaPachuca
Match #4515697 · Home #34314 · Away #11863 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati4 - 2San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460405 · Home #34314 · Away #10444 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Houston Dynamo
#12#21#30#40#53#60#70
FC Cincinnati
#12#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K